TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверхпри́быль

giống cáibất động vật
sverxpríbylʹ[ˌsvʲerxˈprʲibɨlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверхпри́быль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверхпри́быль nghĩa là siêu lợi nhuận.

Nghĩa của сверхпри́быль

Danh từ

  1. [Món, khoản] siêu lợi nhuận.

Biến cách của сверхпри́быль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сверхпри́быльсверхпри́были
Sinh cách кого? чего?сверхпри́былисверхпри́былей
Tặng cách кому? чему?сверхпри́былисверхпри́былям
Đối cách кого? что?сверхпри́быльсверхпри́были
Công cụ cách кем? чем?сверхпри́быльюсверхпри́былями
Giới cách о ком? о чём?сверхпри́былисверхпри́былях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сверхприбыль nghĩa là gì?

сверхприбыль (danh từ) nghĩa là siêu lợi nhuận.

сверхприбыль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверхпри́быль (phiên âm Latinh sverxpríbylʹ, IPA [ˌsvʲerxˈprʲibɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.