TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверхпроводи́мость

giống cáibất động vật
sverxprovodímostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверхпроводи́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверхпроводи́мость nghĩa là tính siêu dẫn.

Nghĩa của сверхпроводи́мость

Danh từ

  1. Tính siêu dẫn.

Biến cách của сверхпроводи́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сверхпроводи́мостьсверхпроводи́мости
Sinh cách кого? чего?сверхпроводи́мостисверхпроводи́мостей
Tặng cách кому? чему?сверхпроводи́мостисверхпроводи́мостям
Đối cách кого? что?сверхпроводи́мостьсверхпроводи́мости
Công cụ cách кем? чем?сверхпроводи́мостьюсверхпроводи́мостями
Giới cách о ком? о чём?сверхпроводи́мостисверхпроводи́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сверхпроводимость nghĩa là gì?

сверхпроводимость (danh từ) nghĩa là tính siêu dẫn.

сверхпроводимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверхпроводи́мость (phiên âm Latinh sverxprovodímostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.