TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свети́ло

giống trungbất động vật
svetílo[svʲɪˈtʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свети́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свети́ло nghĩa là tinh cầu, tinh tú.

Nghĩa của свети́ло

Danh từ

  1. небесное Tinh cầu, tinh tú, ngôi sao, thiên thể.
    • перен(знаменитость) [bậc] danh nhân, vĩ nhân, cự nhân
    • свети́ло медици́ны[bậc ] danh y

Biến cách của свети́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свети́лосвети́ла
Sinh cách кого? чего?свети́ласвети́л
Tặng cách кому? чему?свети́лусвети́лам
Đối cách кого? что?свети́лосвети́ла
Công cụ cách кем? чем?свети́ломсвети́лами
Giới cách о ком? о чём?свети́лесвети́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

светило nghĩa là gì?

светило (danh từ) nghĩa là tinh cầu, tinh tú.

светило đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свети́ло (phiên âm Latinh svetílo, IPA [svʲɪˈtʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.