TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свети́льник

giống đựcbất động vật
svetílʹnik[svʲɪˈtʲilʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свети́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свети́льник nghĩa là cái đèn dầu, đĩa đèn, đèn.

Nghĩa của свети́льник

Danh từ

  1. Cái đèn dầu, đĩa đèn.
  2. лампа [cái] đèn.

Biến cách của свети́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свети́льниксвети́льники
Sinh cách кого? чего?свети́льникасвети́льников
Tặng cách кому? чему?свети́льникусвети́льникам
Đối cách кого? что?свети́льниксвети́льники
Công cụ cách кем? чем?свети́льникомсвети́льниками
Giới cách о ком? о чём?свети́льникесвети́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

светильник nghĩa là gì?

светильник (danh từ) nghĩa là cái đèn dầu, đĩa đèn, đèn.

светильник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свети́льник (phiên âm Latinh svetílʹnik, IPA [svʲɪˈtʲilʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.