свети́ть
Dấu sắc trên свети́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свети́ть nghĩa là chiếu, soi.
Nghĩa của свети́ть
Động từ
- Chiếu, soi, rọi, soi sáng, rọi sáng. + tặng cách
- свети́ть кому́-л. фонарёмsoi (rọi, chiếu) đèn cho ai
Cặp thể của свети́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свети́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | свечу́ |
| ты | све́тишь |
| он / она́ / оно́ | све́тит |
| мы | све́тим |
| вы | све́тите |
| они́ | све́тят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + светить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свети́л |
| Giống cái (она́) | свети́ла |
| Giống trung (оно́) | свети́ло |
| Số nhiều (они́) | свети́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свети́те |
Họ từ của свети́ть
Câu ví dụ với свети́ть
- Луна не светит сама по себе. Mặt trăng tự nó không phát sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8082904
- Том держит зажжённую свечу в правой руке. Tom đang cầm một cây nến cháy sáng bằng tay phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4123701
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
светить nghĩa là gì?
светить (động từ) nghĩa là chiếu, soi.
светить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свети́ть (phiên âm Latinh svetítʹ, IPA [svʲɪˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.