TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свети́ться

thể chưa hoàn thành
svetítʹsja[svʲɪˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свети́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свети́ться nghĩa là chiếu sáng, phát sáng, sáng lấp lánh, lóng lánh sáng.

Nghĩa của свети́ться

Động từ

  1. Chiếu sáng, phát sáng, phát quang, tỏa [ánh] sáng; (быть освещённым) sáng, ánh đèn.
  2. сиять Sáng lấp lánh, lóng lánh sáng, nhấp nhánh, nhấp nháy.
  3. выделяться белизной Nổi rõ lên, hiện rõ ra, hiện ra sang sáng.
  4. (nghĩa bóng) (о глазах) sáng ngời lên, sáng long lanh. + công cụ cách
  5. о лице Sáng lên, tươi lên, ráng rỡ lên.
    • её лицо́ свети́тьсяи́лось ра́достьюmặt chị ấy rạng rỡ niềm vui, niềm vui sáng rực trên mặt nàng

Chia động từ свети́ться

NgôiHiện tại
ясвечу́сь
тысве́тишься
он / она́ / оно́све́тится
мысве́тимся
высве́титесь
они́све́тятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + светиться.

Quá khứ

Giống đực (он)свети́лся
Giống cái (она́)свети́лась
Giống trung (оно́)свети́лось
Số nhiều (они́)свети́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свети́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свети́тесь

Câu hỏi thường gặp

светиться nghĩa là gì?

светиться (động từ) nghĩa là chiếu sáng, phát sáng, sáng lấp lánh, lóng lánh sáng.

светиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свети́ться (phiên âm Latinh svetítʹsja, IPA [svʲɪˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.