TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

светле́ть

thể chưa hoàn thành
svetlétʹ[svʲɪtˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên светле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

светле́ть nghĩa là sáng lên, tươi sáng lên.

Nghĩa của светле́ть

Động từ

  1. Sáng lên, tươi sáng lên; (о небе) quang, sáng lên, trong sáng lên.
    • тк. несов.(виднеться) nổi rõ, hiện lên, hiện rõ ra, hiện ra sang sáng

Cặp thể của светле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ светле́ть

NgôiHiện tại
ясветле́ю
тысветле́ешь
он / она́ / оно́светле́ет
мысветле́ем
высветле́ете
они́светле́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + светлеть.

Quá khứ

Giống đực (он)светле́л
Giống cái (она́)светле́ла
Giống trung (оно́)светле́ло
Số nhiều (они́)светле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)светле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)светле́йте

Họ từ của светле́ть

Câu hỏi thường gặp

светлеть nghĩa là gì?

светлеть (động từ) nghĩa là sáng lên, tươi sáng lên.

светлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là светле́ть (phiên âm Latinh svetlétʹ, IPA [svʲɪtˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.