светловоло́сый
Dấu sắc trên светловоло́сый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
светловоло́сый nghĩa là có tóc vàng, tóc bạch kim.
Nghĩa của светловоло́сый
Tính từ
- Có tóc vàng, tóc bạch kim, tóc màu hạt dẻ.
Biến cách của светловоло́сый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | светловоло́сый | светловоло́сое | светловоло́сая | светловоло́сые |
| Sinh cách | светловоло́сого | светловоло́сого | светловоло́сой | светловоло́сых |
| Tặng cách | светловоло́сому | светловоло́сому | светловоло́сой | светловоло́сым |
| Đối cách | светловоло́сый / светловоло́сого | светловоло́сое | светловоло́сую | светловоло́сые / светловоло́сых |
| Công cụ cách | светловоло́сым | светловоло́сым | светловоло́сой | светловоло́сыми |
| Giới cách | светловоло́сом | светловоло́сом | светловоло́сой | светловоло́сых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của светловоло́сый
| So sánh hơn | (по)светловоло́сее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với светловоло́сый
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
светловолосый nghĩa là gì?
светловолосый (tính từ) nghĩa là có tóc vàng, tóc bạch kim.
светловолосый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là светловоло́сый (phiên âm Latinh svetlovolósyj, IPA [svʲɪtɫəvɐˈɫosɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.