све́тлый
Dấu sắc trên све́тлый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
све́тлый nghĩa là sáng, sáng sủa, nhạt.
Nghĩa của све́тлый
Tính từ
- Sáng, sáng sủa.
- Nhạt.
Biến cách của све́тлый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | све́тлый | све́тлое | све́тлая | све́тлые |
| Sinh cách | све́тлого | све́тлого | све́тлой | све́тлых |
| Tặng cách | све́тлому | све́тлому | све́тлой | све́тлым |
| Đối cách | све́тлый / све́тлого | све́тлое | све́тлую | све́тлые / све́тлых |
| Công cụ cách | све́тлым | све́тлым | све́тлой | све́тлыми |
| Giới cách | све́тлом | све́тлом | све́тлой | све́тлых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của све́тлый
| So sánh hơn | (по)светле́е |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với све́тлый
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của све́тлый
Câu ví dụ với све́тлый
- У многих немцев светлые волосы и голубые глаза. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4971419
- Многие немцы обладают светлыми волосами и голубыми глазами. Nhiều người Đức có tóc vàng và mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4971420
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
светлый nghĩa là gì?
светлый (tính từ) nghĩa là sáng, sáng sủa, nhạt.
светлый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là све́тлый (phiên âm Latinh svétlyj, IPA [ˈsvʲetɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.