TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

светля́к

giống đựcđộng vật
svetlják[svʲɪtˈlʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên светля́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

светля́к nghĩa là con đom dóm.

Nghĩa của светля́к

Danh từ

  1. Con đom dóm (Lampyrus noctiluca L.).

Biến cách của светля́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?светля́ксветляки́
Sinh cách кого? чего?светляка́светляко́в
Tặng cách кому? чему?светляку́светляка́м
Đối cách кого? что?светляка́светляко́в
Công cụ cách кем? чем?светляко́мсветляка́ми
Giới cách о ком? о чём?светляке́светляка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

светляк nghĩa là gì?

светляк (danh từ) nghĩa là con đom dóm.

светляк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là светля́к (phiên âm Latinh svetlják, IPA [svʲɪtˈlʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.