TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

светодио́д

giống đựcbất động vật
svetodiód[svʲɪtədʲɪˈot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên светодио́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

светодио́д nghĩa là đèn ống hai cực.

Nghĩa của светодио́д

Danh từ

  1. Ống hai cực phát quang, đèn ống hai cực.

Biến cách của светодио́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?светодио́дсветодио́ды
Sinh cách кого? чего?светодио́дасветодио́дов
Tặng cách кому? чему?светодио́дусветодио́дам
Đối cách кого? что?светодио́дсветодио́ды
Công cụ cách кем? чем?светодио́домсветодио́дами
Giới cách о ком? о чём?светодио́десветодио́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

светодиод nghĩa là gì?

светодиод (danh từ) nghĩa là đèn ống hai cực.

светодиод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là светодио́д (phiên âm Latinh svetodiód, IPA [svʲɪtədʲɪˈot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.