светодио́д
Dấu sắc trên светодио́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
светодио́д nghĩa là đèn ống hai cực.
Nghĩa của светодио́д
Danh từ
- Ống hai cực phát quang, đèn ống hai cực.
Biến cách của светодио́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | светодио́д | светодио́ды |
| Sinh cách кого? чего? | светодио́да | светодио́дов |
| Tặng cách кому? чему? | светодио́ду | светодио́дам |
| Đối cách кого? что? | светодио́д | светодио́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | светодио́дом | светодио́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | светодио́де | светодио́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
светодиод nghĩa là gì?
светодиод (danh từ) nghĩa là đèn ống hai cực.
светодиод đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là светодио́д (phiên âm Latinh svetodiód, IPA [svʲɪtədʲɪˈot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.