светоко́пия
giống cáibất động vật
svetokópija
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên светоко́пия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
светоко́пия nghĩa là in bằng ánh sáng.
Nghĩa của светоко́пия
Danh từ
- [Lối, bản] in bằng ánh sáng.
Biến cách của светоко́пия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | светоко́пия | светоко́пии |
| Sinh cách кого? чего? | светоко́пии | светоко́пий |
| Tặng cách кому? чему? | светоко́пии | светоко́пиям |
| Đối cách кого? что? | светоко́пию | светоко́пии |
| Công cụ cách кем? чем? | светоко́пией | светоко́пиями |
| Giới cách о ком? о чём? | светоко́пии | светоко́пиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
светокопия nghĩa là gì?
светокопия (danh từ) nghĩa là in bằng ánh sáng.
светокопия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là светоко́пия (phiên âm Latinh svetokópija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.