TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

светоко́пия

giống cáibất động vật
svetokópija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên светоко́пия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

светоко́пия nghĩa là in bằng ánh sáng.

Nghĩa của светоко́пия

Danh từ

  1. [Lối, bản] in bằng ánh sáng.

Biến cách của светоко́пия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?светоко́пиясветоко́пии
Sinh cách кого? чего?светоко́пиисветоко́пий
Tặng cách кому? чему?светоко́пиисветоко́пиям
Đối cách кого? что?светоко́пиюсветоко́пии
Công cụ cách кем? чем?светоко́пиейсветоко́пиями
Giới cách о ком? о чём?светоко́пиисветоко́пиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

светокопия nghĩa là gì?

светокопия (danh từ) nghĩa là in bằng ánh sáng.

светокопия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là светоко́пия (phiên âm Latinh svetokópija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.