TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

светолече́ние

giống trungbất động vật
svetolečénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên светолече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

светолече́ние nghĩa là liệu pháp ánh sáng.

Nghĩa của светолече́ние

Danh từ

  1. Liệu pháp ánh sáng.

Biến cách của светолече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?светолече́ниесветолече́ния
Sinh cách кого? чего?светолече́ниясветолече́ний
Tặng cách кому? чему?светолече́ниюсветолече́ниям
Đối cách кого? что?светолече́ниесветолече́ния
Công cụ cách кем? чем?светолече́ниемсветолече́ниями
Giới cách о ком? о чём?светолече́ниисветолече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

светолечение nghĩa là gì?

светолечение (danh từ) nghĩa là liệu pháp ánh sáng.

светолечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là светолече́ние (phiên âm Latinh svetolečénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.