TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

светолюби́вый

svetoljubívyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên светолюби́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

светолюби́вый nghĩa là ưa sáng.

Nghĩa của светолюби́вый

Tính từ

  1. Ưa [ánh] sáng.

Biến cách của светолюби́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсветолюби́выйсветолюби́воесветолюби́ваясветолюби́вые
Sinh cáchсветолюби́вогосветолюби́вогосветолюби́войсветолюби́вых
Tặng cáchсветолюби́вомусветолюби́вомусветолюби́войсветолюби́вым
Đối cáchсветолюби́выйсветолюби́воесветолюби́вуюсветолюби́вые
Công cụ cáchсветолюби́вымсветолюби́вымсветолюби́войсветолюби́выми
Giới cáchсветолюби́вомсветолюби́вомсветолюби́войсветолюби́вых
Dạng ngắnсветолюби́всветолюби́восветолюби́васветолюби́вы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

светолюбивый nghĩa là gì?

светолюбивый (tính từ) nghĩa là ưa sáng.

светолюбивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là светолюби́вый (phiên âm Latinh svetoljubívyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.