светолюби́вый
svetoljubívyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên светолюби́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
светолюби́вый nghĩa là ưa sáng.
Nghĩa của светолюби́вый
Tính từ
- Ưa [ánh] sáng.
Biến cách của светолюби́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | светолюби́вый | светолюби́вое | светолюби́вая | светолюби́вые |
| Sinh cách | светолюби́вого | светолюби́вого | светолюби́вой | светолюби́вых |
| Tặng cách | светолюби́вому | светолюби́вому | светолюби́вой | светолюби́вым |
| Đối cách | светолюби́вый | светолюби́вое | светолюби́вую | светолюби́вые |
| Công cụ cách | светолюби́вым | светолюби́вым | светолюби́вой | светолюби́выми |
| Giới cách | светолюби́вом | светолюби́вом | светолюби́вой | светолюби́вых |
| Dạng ngắn | светолюби́в | светолюби́во | светолюби́ва | светолюби́вы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
светолюбивый nghĩa là gì?
светолюбивый (tính từ) nghĩa là ưa sáng.
светолюбивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là светолюби́вый (phiên âm Latinh svetoljubívyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.