TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

светомаскиро́вка

giống cáibất động vật
svetomaskiróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên светомаскиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

светомаскиро́вка nghĩa là che kín ánh sáng.

Nghĩa của светомаскиро́вка

Danh từ

  1. Sự ngụy trang ánh sáng, che kín ánh sáng.

Biến cách của светомаскиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?светомаскиро́вкасветомаскиро́вки
Sinh cách кого? чего?светомаскиро́вкисветомаскиро́вок
Tặng cách кому? чему?светомаскиро́вкесветомаскиро́вкам
Đối cách кого? что?светомаскиро́вкусветомаскиро́вки
Công cụ cách кем? чем?светомаскиро́вкойсветомаскиро́вками
Giới cách о ком? о чём?светомаскиро́вкесветомаскиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

светомаскировка nghĩa là gì?

светомаскировка (danh từ) nghĩa là che kín ánh sáng.

светомаскировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là светомаскиро́вка (phiên âm Latinh svetomaskiróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.