TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

светоте́хника

giống cáibất động vật
svetotéxnika[svʲɪtɐˈtʲexnʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên светоте́хника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

светоте́хника nghĩa là kỹ thuật ánh sáng.

Nghĩa của светоте́хника

Danh từ

  1. Kỹ thuật ánh sáng.

Biến cách của светоте́хника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?светоте́хникасветоте́хники
Sinh cách кого? чего?светоте́хникисветоте́хник
Tặng cách кому? чему?светоте́хникесветоте́хникам
Đối cách кого? что?светоте́хникусветоте́хники
Công cụ cách кем? чем?светоте́хникойсветоте́хниками
Giới cách о ком? о чём?светоте́хникесветоте́хниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

светотехника nghĩa là gì?

светотехника (danh từ) nghĩa là kỹ thuật ánh sáng.

светотехника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là светоте́хника (phiên âm Latinh svetotéxnika, IPA [svʲɪtɐˈtʲexnʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.