TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

светофи́льтр

giống đựcbất động vật
svetofílʹtr giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên светофи́льтр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

светофи́льтр nghĩa là cái kính lọc sáng, lọc ánh sáng.

Nghĩa của светофи́льтр

Danh từ

  1. Cái kính lọc sáng, lọc ánh sáng, kính lọc màu.

Câu hỏi thường gặp

светофильтр nghĩa là gì?

светофильтр (danh từ) nghĩa là cái kính lọc sáng, lọc ánh sáng.

светофильтр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là светофи́льтр (phiên âm Latinh svetofílʹtr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.