TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свече́ние

giống trungbất động vật
svečénije[svʲɪˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свече́ние nghĩa là sự phát sáng, phát quang.

Nghĩa của свече́ние

Danh từ

  1. Sự phát sáng, phát quang.

Biến cách của свече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свече́ниесвече́ния
Sinh cách кого? чего?свече́ниясвече́ний
Tặng cách кому? чему?свече́ниюсвече́ниям
Đối cách кого? что?свече́ниесвече́ния
Công cụ cách кем? чем?свече́ниемсвече́ниями
Giới cách о ком? о чём?свече́ниисвече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свечение nghĩa là gì?

свечение (danh từ) nghĩa là sự phát sáng, phát quang.

свечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свече́ние (phiên âm Latinh svečénije, IPA [svʲɪˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.