TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свива́ть

thể chưa hoàn thành
svivátʹ[svʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свива́ть nghĩa là xe, xoắn, cuốn lại, cuộn lại.

Nghĩa của свива́ть

Động từ

  1. сплетая нити, пряди Xe, xoắn, vặn, bện, xe... lại, xoắn... lại.
    • свить гнездо́làm tổ
  2. свёртывать трубкой Cuốn... lại, cuộn... lại, quấn... lại, vấn... lại.

Cặp thể của свива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ свива́ть

NgôiHiện tại
ясвива́ю
тысвива́ешь
он / она́ / оно́свива́ет
мысвива́ем
высвива́ете
они́свива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свивать.

Quá khứ

Giống đực (он)свива́л
Giống cái (она́)свива́ла
Giống trung (оно́)свива́ло
Số nhiều (они́)свива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свива́йте

Họ từ của свива́ть

Câu hỏi thường gặp

свивать nghĩa là gì?

свивать (động từ) nghĩa là xe, xoắn, cuốn lại, cuộn lại.

свивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свива́ть (phiên âm Latinh svivátʹ, IPA [svʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.