TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

све́чка

giống cáibất động vật
svéčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên све́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

све́чка nghĩa là cây nến, bạch lạp, nến.

Nghĩa của све́чка

Nghĩa lấy theo mục свеча.

Danh từ

  1. Cây nến, bạch lạp, đèn bạch lạp, đèn sáp.
  2. Nến, bu-gi.
  3. [sự, kiểu] bay vút thẳng đứng, vút thẳng lên, bay bổng lên.

Biến cách của све́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?све́чкасве́чки
Sinh cách кого? чего?све́чкисве́чек
Tặng cách кому? чему?све́чкесве́чкам
Đối cách кого? что?све́чкусве́чки
Công cụ cách кем? чем?све́чкойсве́чками
Giới cách о ком? о чём?све́чкесве́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свечка nghĩa là gì?

свечка (danh từ) nghĩa là cây nến, bạch lạp, nến.

свечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là све́чка (phiên âm Latinh svéčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.