свиде́тель
Dấu sắc trên свиде́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свиде́тель nghĩa là người chứng kiến, người mục kích.
Nghĩa của свиде́тель
Danh từ
- очевидец Người chứng kiến, người mục kích, người làm chứng.
- быть свиде́телем чего́-л.[là người] chứng kiến việc gì, [là người] mục kích cái gì
- брать, призыва́ть кого́-л., в свиде́телиlấy, mời ai lam chứng (chứng kiến)
- юр.người làm chứng, chứng nhân, nhân chứng, chứng tá
- свиде́тель защи́ты, обвине́нияngười làm chứng (chứng nhân, nhân chứng, chứng tá) để bênh vực, để buộc tội
Biến cách của свиде́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | свиде́тель | свиде́тели |
| Sinh cách кого? чего? | свиде́теля | свиде́телей |
| Tặng cách кому? чему? | свиде́телю | свиде́телям |
| Đối cách кого? что? | свиде́теля | свиде́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | свиде́телем | свиде́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | свиде́теле | свиде́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với свиде́тель
- Том - единственный свидетель. Других свидетелей нет. Tom là nhân chứng duy nhất. Không có nhân chứng nào khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3780390
- Я Свидетель Иеговы. Tôi là Nhân Chứng Giê-hô-va. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11448816
- Дэн был свидетелем крушения поезда. Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775156
- Дэн стал свидетелем крушения поезда. Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
свидетель nghĩa là gì?
свидетель (danh từ) nghĩa là người chứng kiến, người mục kích.
свидетель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свиде́тель (phiên âm Latinh svidételʹ, IPA [svʲɪˈdʲetʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.