TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свиде́тель

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
svidételʹ[svʲɪˈdʲetʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свиде́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свиде́тель nghĩa là người chứng kiến, người mục kích.

Nghĩa của свиде́тель

Danh từ

  1. очевидец Người chứng kiến, người mục kích, người làm chứng.
    • быть свиде́телем чего́-л.[là người] chứng kiến việc gì, [là người] mục kích cái gì
    • брать, призыва́ть кого́-л., в свиде́телиlấy, mời ai lam chứng (chứng kiến)
    • юр.người làm chứng, chứng nhân, nhân chứng, chứng tá
    • свиде́тель защи́ты, обвине́нияngười làm chứng (chứng nhân, nhân chứng, chứng tá) để bênh vực, để buộc tội

Biến cách của свиде́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свиде́тельсвиде́тели
Sinh cách кого? чего?свиде́телясвиде́телей
Tặng cách кому? чему?свиде́телюсвиде́телям
Đối cách кого? что?свиде́телясвиде́телей
Công cụ cách кем? чем?свиде́телемсвиде́телями
Giới cách о ком? о чём?свиде́телесвиде́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với свиде́тель

  • Том - единственный свидетель. Других свидетелей нет. Tom là nhân chứng duy nhất. Không có nhân chứng nào khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3780390
  • Я Свидетель Иеговы. Tôi là Nhân Chứng Giê-hô-va. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11448816
  • Дэн был свидетелем крушения поезда. Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775156
  • Дэн стал свидетелем крушения поезда. Dan đã chứng kiến vụ tai nạn tàu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

свидетель nghĩa là gì?

свидетель (danh từ) nghĩa là người chứng kiến, người mục kích.

свидетель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свиде́тель (phiên âm Latinh svidételʹ, IPA [svʲɪˈdʲetʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.