TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свида́ние

Cấp độ ≈A1 giống trungbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
svidánije[svʲɪˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свида́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свида́ние nghĩa là gặp mặt, gặp gỡ, đến thăm, viếng thăm.

Nghĩa của свида́ние

Danh từ

  1. [Cuộc, buổi] gặp mặt, gặp gỡ, hẹn gặp, tương ngộ; (влюблённых) [cuộc, buổi ] hẹn hò.
    • назнача́ть кому́-л. свида́ниеhẹn gặp ai, hẹn hò gặp mặt ai, định buổi gặp với ai
  2. в больнице, тюрьме [cuộc, buổi ] đến thăm, viếng thăm.
    • до[ско́рость] свида́ниея! — xin tạm biệt!, tạm biệt nhé!, hẹn ngày gặp lại!

Biến cách của свида́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свида́ниесвида́ния
Sinh cách кого? чего?свида́ниясвида́ний
Tặng cách кому? чему?свида́ниюсвида́ниям
Đối cách кого? что?свида́ниесвида́ния
Công cụ cách кем? чем?свида́ниемсвида́ниями
Giới cách о ком? о чём?свида́ниисвида́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với свида́ние

Đồng nghĩa

Họ từ của свида́ние

Câu ví dụ với свида́ние

  • Нэнси никогда не пойдет со мной на свидание. Она не по мне. Nancy sẽ không bao giờ hẹn hò với tôi. Cô ấy quá cao xa đối với tôi.Tatoeba #1536109
  • Как думаешь, что мне лучше надеть на завтрашнее свидание? Bạn nghĩ là tôi nên mặc gì để đi hẹn hò ngày mai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054097
  • Только безработные ходят на свидания по средам. Chỉ có những người thất nghiệp mới hẹn hò vào thứ tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407198
  • До свидания, до завтра. Tạm biệt. Mai gặp lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426569
  • До свидания. До завтра. Tạm biệt. Mai gặp lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13448746
  • До свидания! Tạm biệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396420

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

свидание nghĩa là gì?

свидание (danh từ) nghĩa là gặp mặt, gặp gỡ, đến thăm, viếng thăm.

свидание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свида́ние (phiên âm Latinh svidánije, IPA [svʲɪˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.