TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свидетельтвовать

thể chưa hoàn thành
svidetelʹtvovatʹ giọng máy của trình duyệt

свидетельтвовать nghĩa là chứng minh, chứng tỏ, nói lên, tỏ ra.

Nghĩa của свидетельтвовать

Động từ

  1. Chứng minh, chứng tỏ, chứng nhận. о + giới cách
  2. рассказывать Nói lên, tỏ ra.
  3. давать показания Làm chứng, đưa ra chứng cớ.
  4. официально подтверждать Chứng nhận, xác nhận.
  5. удостоверять подлинность чего-л. Chứng nhận, chứng thực, thị thực. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

свидетельтвовать nghĩa là gì?

свидетельтвовать (động từ) nghĩa là chứng minh, chứng tỏ, nói lên, tỏ ra.

свидетельтвовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свидетельтвовать (phiên âm Latinh svidetelʹtvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.