TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свина́рник

giống đựcbất động vật
svinárnik[svʲɪˈnarnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свина́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свина́рник nghĩa là cái chuồng lợn, chuồng heo.

Nghĩa của свина́рник

Danh từ

  1. Cái chuồng lợn, chuồng heo.

Biến cách của свина́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свина́рниксвина́рники
Sinh cách кого? чего?свина́рникасвина́рников
Tặng cách кому? чему?свина́рникусвина́рникам
Đối cách кого? что?свина́рниксвина́рники
Công cụ cách кем? чем?свина́рникомсвина́рниками
Giới cách о ком? о чём?свина́рникесвина́рниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với свина́рник

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với свина́рник

  • Эта комната похожа на свинарник. Phòng này giống cái chuồng lợn quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2631994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

свинарник nghĩa là gì?

свинарник (danh từ) nghĩa là cái chuồng lợn, chuồng heo.

свинарник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свина́рник (phiên âm Latinh svinárnik, IPA [svʲɪˈnarnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.