TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свина́рка

giống cáiđộng vật
svinárka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свина́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свина́рка nghĩa là người chăn lợn, người nuôi lợn.

Nghĩa của свина́рка

Danh từ

  1. Người chăn lợn, người nuôi lợn, bà (chị) chăn lợn.

Biến cách của свина́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свина́ркасвина́рки
Sinh cách кого? чего?свина́ркисвина́рок
Tặng cách кому? чему?свина́ркесвина́ркам
Đối cách кого? что?свина́ркусвина́рок
Công cụ cách кем? чем?свина́ркойсвина́рками
Giới cách о ком? о чём?свина́ркесвина́рках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

свинарка nghĩa là gì?

свинарка (danh từ) nghĩa là người chăn lợn, người nuôi lợn.

свинарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свина́рка (phiên âm Latinh svinárka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.