свине́ц
Dấu sắc trên свине́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свине́ц nghĩa là chì.
Nghĩa của свине́ц
Danh từ
- Chì; (nghĩa bóng) [viên] đạn.
Biến cách của свине́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | свине́ц | свинцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | свинца́ | свинцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | свинцу́ | свинца́м |
| Đối cách кого? что? | свине́ц | свинцы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | свинцо́м | свинца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | свинце́ | свинца́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với свине́ц
- Свинец — это металл. Chì là kim loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3588467
- Золото дороже свинца. Vàng đắt hơn chì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9391959
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
свинец nghĩa là gì?
свинец (danh từ) nghĩa là chì.
свинец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свине́ц (phiên âm Latinh svinéc, IPA [svʲɪˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.