TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свине́ц

giống đựcbất động vật
svinéc[svʲɪˈnʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свине́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свине́ц nghĩa là chì.

Nghĩa của свине́ц

Danh từ

  1. Chì; (nghĩa bóng) [viên] đạn.

Biến cách của свине́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свине́цсвинцы́
Sinh cách кого? чего?свинца́свинцо́в
Tặng cách кому? чему?свинцу́свинца́м
Đối cách кого? что?свине́цсвинцы́
Công cụ cách кем? чем?свинцо́мсвинца́ми
Giới cách о ком? о чём?свинце́свинца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với свине́ц

  • Свинец — это металл. Chì là kim loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3588467
  • Золото дороже свинца. Vàng đắt hơn chì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9391959

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

свинец nghĩa là gì?

свинец (danh từ) nghĩa là chì.

свинец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свине́ц (phiên âm Latinh svinéc, IPA [svʲɪˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.