сви́нка
Dấu sắc trên сви́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сви́нка nghĩa là chuột lang, bọ, quai bị, chàm bàm.
Nghĩa của сви́нка
Danh từ
- Chuột lang, bọ.
- Quai bị, chàm bàm.
Biến cách của сви́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сви́нка | сви́нки |
| Sinh cách кого? чего? | сви́нки | сви́нок |
| Tặng cách кому? чему? | сви́нке | сви́нкам |
| Đối cách кого? что? | сви́нку | сви́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | сви́нкой | сви́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | сви́нке | сви́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
свинка nghĩa là gì?
свинка (danh từ) nghĩa là chuột lang, bọ, quai bị, chàm bàm.
свинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сви́нка (phiên âm Latinh svínka, IPA [ˈsvʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.