TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сви́нка

giống cáiđộng vật
svínka[ˈsvʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сви́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сви́нка nghĩa là chuột lang, bọ, quai bị, chàm bàm.

Nghĩa của сви́нка

Danh từ

  1. Chuột lang, bọ.
  2. Quai bị, chàm bàm.

Biến cách của сви́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сви́нкасви́нки
Sinh cách кого? чего?сви́нкисви́нок
Tặng cách кому? чему?сви́нкесви́нкам
Đối cách кого? что?сви́нкусви́нок
Công cụ cách кем? чем?сви́нкойсви́нками
Giới cách о ком? о чём?сви́нкесви́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

свинка nghĩa là gì?

свинка (danh từ) nghĩa là chuột lang, bọ, quai bị, chàm bàm.

свинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сви́нка (phiên âm Latinh svínka, IPA [ˈsvʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.