TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свиново́дство

giống trungbất động vật
svinovódstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свиново́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свиново́дство nghĩa là nuôi lợn, chăn nuôi lợn.

Nghĩa của свиново́дство

Danh từ

  1. [Nghề, ngành, môn] nuôi lợn, chăn nuôi lợn.

Biến cách của свиново́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свиново́дствосвиново́дства
Sinh cách кого? чего?свиново́дствасвиново́дств
Tặng cách кому? чему?свиново́дствусвиново́дствам
Đối cách кого? что?свиново́дствосвиново́дства
Công cụ cách кем? чем?свиново́дствомсвиново́дствами
Giới cách о ком? о чём?свиново́дствесвиново́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свиноводство nghĩa là gì?

свиноводство (danh từ) nghĩa là nuôi lợn, chăn nuôi lợn.

свиноводство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свиново́дство (phiên âm Latinh svinovódstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.