TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свинофе́рма

giống cáibất động vật
svinoférma[svʲɪnɐˈfʲermə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свинофе́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свинофе́рма nghĩa là trại nuôi lợn, trại nuôi heo.

Nghĩa của свинофе́рма

Danh từ

  1. Trại nuôi lợn, trại nuôi heo, trại lợn.

Biến cách của свинофе́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свинофе́рмасвинофе́рмы
Sinh cách кого? чего?свинофе́рмысвинофе́рм
Tặng cách кому? чему?свинофе́рмесвинофе́рмам
Đối cách кого? что?свинофе́рмусвинофе́рмы
Công cụ cách кем? чем?свинофе́рмойсвинофе́рмами
Giới cách о ком? о чём?свинофе́рмесвинофе́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свиноферма nghĩa là gì?

свиноферма (danh từ) nghĩa là trại nuôi lợn, trại nuôi heo.

свиноферма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свинофе́рма (phiên âm Latinh svinoférma, IPA [svʲɪnɐˈfʲermə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.