сви́нский
Dấu sắc trên сви́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сви́нский nghĩa là bẩn thỉu, dơ bẩn, vô học, dốt nát.
Nghĩa của сви́нский
Tính từ
- грязный, неопрятный Bẩn thỉu, dơ bẩn, nhơ bẩn, dơ dáy, nhơ nhớp, luộm thuộm.
- невыжественный Vô học, dốt nát, không văn hóa.
- низкий, подлый Bẩn thỉu, nhơ nhuốc, dơ duốc, đê tiện, hèn hạ, đểu cáng, mất dạy.
Biến cách của сви́нский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сви́нский | сви́нское | сви́нская | сви́нские |
| Sinh cách | сви́нского | сви́нского | сви́нской | сви́нских |
| Tặng cách | сви́нскому | сви́нскому | сви́нской | сви́нским |
| Đối cách | сви́нский / сви́нского | сви́нское | сви́нскую | сви́нские / сви́нских |
| Công cụ cách | сви́нским | сви́нским | сви́нской | сви́нскими |
| Giới cách | сви́нском | сви́нском | сви́нской | сви́нских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
свинский nghĩa là gì?
свинский (tính từ) nghĩa là bẩn thỉu, dơ bẩn, vô học, dốt nát.
свинский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сви́нский (phiên âm Latinh svínskij, IPA [ˈsvʲinskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.