TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сви́нский

svínskij[ˈsvʲinskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сви́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сви́нский nghĩa là bẩn thỉu, dơ bẩn, vô học, dốt nát.

Nghĩa của сви́нский

Tính từ

  1. грязный, неопрятный Bẩn thỉu, dơ bẩn, nhơ bẩn, dơ dáy, nhơ nhớp, luộm thuộm.
  2. невыжественный Vô học, dốt nát, không văn hóa.
  3. низкий, подлый Bẩn thỉu, nhơ nhuốc, dơ duốc, đê tiện, hèn hạ, đểu cáng, mất dạy.

Biến cách của сви́нский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсви́нскийсви́нскоесви́нскаясви́нские
Sinh cáchсви́нскогосви́нскогосви́нскойсви́нских
Tặng cáchсви́нскомусви́нскомусви́нскойсви́нским
Đối cáchсви́нский / сви́нскогосви́нскоесви́нскуюсви́нские / сви́нских
Công cụ cáchсви́нскимсви́нскимсви́нскойсви́нскими
Giới cáchсви́нскомсви́нскомсви́нскойсви́нских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

свинский nghĩa là gì?

свинский (tính từ) nghĩa là bẩn thỉu, dơ bẩn, vô học, dốt nát.

свинский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сви́нский (phiên âm Latinh svínskij, IPA [ˈsvʲinskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.