сви́нство
Dấu sắc trên сви́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сви́нство nghĩa là bẩn thỉu, dơ bẩn, vô học, dốt nát.
Nghĩa của сви́нство
Danh từ
- грязный, неопрятный [sự, tình trạng] bẩn thỉu, dơ bẩn, nhơ nhớp, luộm thuộm.
- невежество [sư, tình trạng] vô học, dốt nát, không văn hóa.
- низкий поступок [hành vi] hèn hạ, đê tiện, nhơ nhuốc, dơ duốc, đểu cáng, mất dạy.
- како́е сви́нство!đê tiện quá chừng!, hèn hạ biết bao!, đểu cáng làm sao!, nhơ nhuốc biết nhường nào!
Biến cách của сви́нство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сви́нство | сви́нства |
| Sinh cách кого? чего? | сви́нства | сви́нств |
| Tặng cách кому? чему? | сви́нству | сви́нствам |
| Đối cách кого? что? | сви́нство | сви́нства |
| Công cụ cách кем? чем? | сви́нством | сви́нствами |
| Giới cách о ком? о чём? | сви́нстве | сви́нствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của сви́нство
Câu hỏi thường gặp
свинство nghĩa là gì?
свинство (danh từ) nghĩa là bẩn thỉu, dơ bẩn, vô học, dốt nát.
свинство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сви́нство (phiên âm Latinh svínstvo, IPA [ˈsvʲinstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.