свире́пость
Dấu sắc trên свире́пость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свире́пость nghĩa là hung dữ, hung ác.
Nghĩa của свире́пость
Danh từ
- [Tính, sự] hung dữ, hung ác, dữ tợn; (бури, мороза и т. п.) [tính, sự] dữ dội, ác liệt, mãnh liệt.
Biến cách của свире́пость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | свире́пость | свире́пости |
| Sinh cách кого? чего? | свире́пости | свире́постей |
| Tặng cách кому? чему? | свире́пости | свире́постям |
| Đối cách кого? что? | свире́пость | свире́пости |
| Công cụ cách кем? чем? | свире́постью | свире́постями |
| Giới cách о ком? о чём? | свире́пости | свире́постях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
свирепость nghĩa là gì?
свирепость (danh từ) nghĩa là hung dữ, hung ác.
свирепость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свире́пость (phiên âm Latinh svirépostʹ, IPA [svʲɪˈrʲepəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.