свире́пствовать
Dấu sắc trên свире́пствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свире́пствовать nghĩa là hoành hành, hành hung, nổi lên dữ dội, tàn phá khốc liệt.
Nghĩa của свире́пствовать
Động từ
- Hoành hành, hành hung, làm dữ, hành động hung ác, làm mưa làm gió.
- о стихийном бедствии и т. п. Nổi lên dữ dội, tàn phá khốc liệt, tàn phá khốc liệt.
- об эпидемии Lan tràn mãnh liệt, tàn hại ác liệt.
Chia động từ свире́пствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | свире́пствую |
| ты | свире́пствуешь |
| он / она́ / оно́ | свире́пствует |
| мы | свире́пствуем |
| вы | свире́пствуете |
| они́ | свире́пствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свирепствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свире́пствовал |
| Giống cái (она́) | свире́пствовала |
| Giống trung (оно́) | свире́пствовало |
| Số nhiều (они́) | свире́пствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свире́пствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свире́пствуйте |
Câu hỏi thường gặp
свирепствовать nghĩa là gì?
свирепствовать (động từ) nghĩa là hoành hành, hành hung, nổi lên dữ dội, tàn phá khốc liệt.
свирепствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свире́пствовать (phiên âm Latinh svirépstvovatʹ, IPA [svʲɪˈrʲepstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.