свире́пый
Dấu sắc trên свире́пый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свире́пый nghĩa là dữ, hung dữ, hung ác, dữ tợn.
Nghĩa của свире́пый
Tính từ
- злой, лютый Dữ, hung dữ.
- злобный, жестокий Hung ác, dữ tợn, hung bạo, tàn bạo, hung tàn, tàn ác.
- о стихиях Dữ dội, mãnh liệt, ác liệt.
Biến cách của свире́пый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | свире́пый | свире́пое | свире́пая | свире́пые |
| Sinh cách | свире́пого | свире́пого | свире́пой | свире́пых |
| Tặng cách | свире́пому | свире́пому | свире́пой | свире́пым |
| Đối cách | свире́пый / свире́пого | свире́пое | свире́пую | свире́пые / свире́пых |
| Công cụ cách | свире́пым | свире́пым | свире́пой | свире́пыми |
| Giới cách | свире́пом | свире́пом | свире́пой | свире́пых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của свире́пый
Câu hỏi thường gặp
свирепый nghĩa là gì?
свирепый (tính từ) nghĩa là dữ, hung dữ, hung ác, dữ tợn.
свирепый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свире́пый (phiên âm Latinh svirépyj, IPA [svʲɪˈrʲepɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.