TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свиса́ть

thể chưa hoàn thành
svisátʹ[svʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свиса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свиса́ть nghĩa là treo lơ lửng, treo lửng lơ.

Nghĩa của свиса́ть

Động từ

  1. Treo lơ lửng, treo lửng lơ, treo lòng thòng; (опускаться вниз) rủ, buông thõng; (опускаться, наклоняться книзу) buông xuống, rủ xuống.

Chia động từ свиса́ть

NgôiHiện tại
ясвиса́ю
тысвиса́ешь
он / она́ / оно́свиса́ет
мысвиса́ем
высвиса́ете
они́свиса́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свисать.

Quá khứ

Giống đực (он)свиса́л
Giống cái (она́)свиса́ла
Giống trung (оно́)свиса́ло
Số nhiều (они́)свиса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свиса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свиса́йте

Câu hỏi thường gặp

свисать nghĩa là gì?

свисать (động từ) nghĩa là treo lơ lửng, treo lửng lơ.

свисать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свиса́ть (phiên âm Latinh svisátʹ, IPA [svʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.