TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свисто́к

giống đựcbất động vật
svistók[svʲɪˈstok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свисто́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свисто́к nghĩa là cái còi, tiếng còi, tiếng còi huýt.

Nghĩa của свисто́к

Danh từ

  1. Cái còi; (игрушечный) [con, cái] tu huýt.
  2. свист Tiếng còi, tiếng còi huýt.

Biến cách của свисто́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свисто́ксвистки́
Sinh cách кого? чего?свистка́свистко́в
Tặng cách кому? чему?свистку́свистка́м
Đối cách кого? что?свисто́ксвистки́
Công cụ cách кем? чем?свистко́мсвистка́ми
Giới cách о ком? о чём?свистке́свистка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với свисто́к

  • Полицейский дунул в свой свисток. Cảnh sát thổi còi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5128130

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

свисток nghĩa là gì?

свисток (danh từ) nghĩa là cái còi, tiếng còi, tiếng còi huýt.

свисток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свисто́к (phiên âm Latinh svistók, IPA [svʲɪˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.