свисто́к
Dấu sắc trên свисто́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свисто́к nghĩa là cái còi, tiếng còi, tiếng còi huýt.
Nghĩa của свисто́к
Danh từ
- Cái còi; (игрушечный) [con, cái] tu huýt.
- свист Tiếng còi, tiếng còi huýt.
Biến cách của свисто́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | свисто́к | свистки́ |
| Sinh cách кого? чего? | свистка́ | свистко́в |
| Tặng cách кому? чему? | свистку́ | свистка́м |
| Đối cách кого? что? | свисто́к | свистки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | свистко́м | свистка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | свистке́ | свистка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với свисто́к
- Полицейский дунул в свой свисток. Cảnh sát thổi còi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5128130
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
свисток nghĩa là gì?
свисток (danh từ) nghĩa là cái còi, tiếng còi, tiếng còi huýt.
свисток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свисто́к (phiên âm Latinh svistók, IPA [svʲɪˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.