TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сви́стнуть

thể hoàn thành
svístnutʹ[ˈsvʲisnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сви́стнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сви́стнуть nghĩa là huýt lên một tiếng, rít lên một tiếng.

Nghĩa của сви́стнуть

Động từ

  1. Huýt lên một tiếng, rít lên một tiếng.

Cặp thể của сви́стнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сви́стнуть

NgôiTương lai
ясви́стну
тысви́стнешь
он / она́ / оно́сви́стнет
мысви́стнем
высви́стнете
они́сви́стнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сви́стнул
Giống cái (она́)сви́стнула
Giống trung (оно́)сви́стнуло
Số nhiều (они́)сви́стнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сви́стни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сви́стните

Họ từ của сви́стнуть

Câu ví dụ với сви́стнуть

  • Я свистнул. Tôi đã huýt sáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5950881
  • Том свистнул. Tom đã huýt sáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9478229

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

свистнуть nghĩa là gì?

свистнуть (động từ) nghĩa là huýt lên một tiếng, rít lên một tiếng.

свистнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сви́стнуть (phiên âm Latinh svístnutʹ, IPA [ˈsvʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.