TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сви́тер

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
svítɛr[ˈsvʲitɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сви́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сви́тер nghĩa là áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ.

Nghĩa của сви́тер

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ, áo len dài tay.

Biến cách của сви́тер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сви́терсвитера́
Sinh cách кого? чего?сви́терасвитеро́в
Tặng cách кому? чему?сви́терусвитера́м
Đối cách кого? что?сви́терсвитера́
Công cụ cách кем? чем?сви́теромсвитера́ми
Giới cách о ком? о чём?сви́тересвитера́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với сви́тер

  • У тебя свитер задом наперёд. Bạn đang mặc cái áo len ngược rồi kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3996347
  • У тебя свитер задом наперед. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4176984
  • Ты уже закончила вязать свитер? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7451209
  • Я люблю осенью носить свитер. Tôi thích mặc áo len vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11325865
  • Ты закончила вязать этот свитер? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13129836
  • Ты закончила вязать свитер? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387913
  • Ты довязала этот свитер? Bạn đan xong cái áo len đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4093533
  • Примерь этот свитер. Bạn mặc thử cái áo len này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #445905

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

свитер nghĩa là gì?

свитер (danh từ) nghĩa là áo săng-đay, áo pu-lơ-vơ.

свитер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сви́тер (phiên âm Latinh svítɛr, IPA [ˈsvʲitɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.