свисту́лька
giống cáibất động vật
svistúlʹka[svʲɪˈstulʲkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên свисту́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свисту́лька nghĩa là tu huýt.
Nghĩa của свисту́лька
Danh từ
- игрушка [con, cái] tu huýt.
Biến cách của свисту́лька (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | свисту́лька | свисту́льки |
| Sinh cách кого? чего? | свисту́льки | свисту́лек |
| Tặng cách кому? чему? | свисту́льке | свисту́лькам |
| Đối cách кого? что? | свисту́льку | свисту́льки |
| Công cụ cách кем? чем? | свисту́лькой | свисту́льками |
| Giới cách о ком? о чём? | свисту́льке | свисту́льках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
свистулька nghĩa là gì?
свистулька (danh từ) nghĩa là tu huýt.
свистулька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свисту́лька (phiên âm Latinh svistúlʹka, IPA [svʲɪˈstulʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.