TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свисту́лька

giống cáibất động vật
svistúlʹka[svʲɪˈstulʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свисту́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свисту́лька nghĩa là tu huýt.

Nghĩa của свисту́лька

Danh từ

  1. игрушка [con, cái] tu huýt.

Biến cách của свисту́лька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свисту́лькасвисту́льки
Sinh cách кого? чего?свисту́лькисвисту́лек
Tặng cách кому? чему?свисту́лькесвисту́лькам
Đối cách кого? что?свисту́лькусвисту́льки
Công cụ cách кем? чем?свисту́лькойсвисту́льками
Giới cách о ком? о чём?свисту́лькесвисту́льках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свистулька nghĩa là gì?

свистулька (danh từ) nghĩa là tu huýt.

свистулька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свисту́лька (phiên âm Latinh svistúlʹka, IPA [svʲɪˈstulʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.