свисту́н
Dấu sắc trên свисту́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свисту́н nghĩa là người thích huýt, người hay huýt gió.
Nghĩa của свисту́н
Danh từ
- Người thích huýt, người hay huýt gió.
Biến cách của свисту́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | свисту́н | свистуны́ |
| Sinh cách кого? чего? | свистуна́ | свистуно́в |
| Tặng cách кому? чему? | свистуну́ | свистуна́м |
| Đối cách кого? что? | свистуна́ | свистуно́в |
| Công cụ cách кем? чем? | свистуно́м | свистуна́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | свистуне́ | свистуна́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
свистун nghĩa là gì?
свистун (danh từ) nghĩa là người thích huýt, người hay huýt gió.
свистун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свисту́н (phiên âm Latinh svistún, IPA [svʲɪˈstun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.