TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сви́та

giống cáibất động vật
svíta[ˈsvʲitə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сви́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сви́та nghĩa là đoàn tùy tùng, đoàn tùy tòng.

Nghĩa của сви́та

Danh từ

  1. Đoàn tùy tùng, đoàn tùy tòng, đoàn hầu cận; (у царя) đoàn hộ giá, đoàn tùy giá.

Biến cách của сви́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сви́тасви́ты
Sinh cách кого? чего?сви́тысви́т
Tặng cách кому? чему?сви́тесви́там
Đối cách кого? что?сви́тусви́ты
Công cụ cách кем? чем?сви́тойсви́тами
Giới cách о ком? о чём?сви́тесви́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свита nghĩa là gì?

свита (danh từ) nghĩa là đoàn tùy tùng, đoàn tùy tòng.

свита đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сви́та (phiên âm Latinh svíta, IPA [ˈsvʲitə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.