сви́та
Dấu sắc trên сви́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сви́та nghĩa là đoàn tùy tùng, đoàn tùy tòng.
Nghĩa của сви́та
Danh từ
- Đoàn tùy tùng, đoàn tùy tòng, đoàn hầu cận; (у царя) đoàn hộ giá, đoàn tùy giá.
Biến cách của сви́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сви́та | сви́ты |
| Sinh cách кого? чего? | сви́ты | сви́т |
| Tặng cách кому? чему? | сви́те | сви́там |
| Đối cách кого? что? | сви́ту | сви́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | сви́той | сви́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | сви́те | сви́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
свита nghĩa là gì?
свита (danh từ) nghĩa là đoàn tùy tùng, đoàn tùy tòng.
свита đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сви́та (phiên âm Latinh svíta, IPA [ˈsvʲitə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.