TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свихну́ться

thể hoàn thành
svixnútʹsja[svʲɪxˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свихну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свихну́ться nghĩa là hóa điên, phát điên, lầm đường lạc lối, lầm lạc.

Nghĩa của свихну́ться

Động từ

  1. помешаться Hóa điên, phát điên.
  2. свиться с правильного пути Lầm đường lạc lối, lầm lạc.

Chia động từ свихну́ться

NgôiTương lai
ясвихну́сь
тысвихнёшься
он / она́ / оно́свихнётся
мысвихнёмся
высвихнётесь
они́свихну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)свихну́лся
Giống cái (она́)свихну́лась
Giống trung (оно́)свихну́лось
Số nhiều (они́)свихну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свихни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свихни́тесь

Họ từ của свихну́ться

Câu hỏi thường gặp

свихнуться nghĩa là gì?

свихнуться (động từ) nghĩa là hóa điên, phát điên, lầm đường lạc lối, lầm lạc.

свихнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свихну́ться (phiên âm Latinh svixnútʹsja, IPA [svʲɪxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.