свихну́ться
Dấu sắc trên свихну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свихну́ться nghĩa là hóa điên, phát điên, lầm đường lạc lối, lầm lạc.
Nghĩa của свихну́ться
Động từ
- помешаться Hóa điên, phát điên.
- свиться с правильного пути Lầm đường lạc lối, lầm lạc.
Chia động từ свихну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | свихну́сь |
| ты | свихнёшься |
| он / она́ / оно́ | свихнётся |
| мы | свихнёмся |
| вы | свихнётесь |
| они́ | свихну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свихну́лся |
| Giống cái (она́) | свихну́лась |
| Giống trung (оно́) | свихну́лось |
| Số nhiều (они́) | свихну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свихни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свихни́тесь |
Họ từ của свихну́ться
Câu hỏi thường gặp
свихнуться nghĩa là gì?
свихнуться (động từ) nghĩa là hóa điên, phát điên, lầm đường lạc lối, lầm lạc.
свихнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свихну́ться (phiên âm Latinh svixnútʹsja, IPA [svʲɪxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.