TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сви́ток

giống đựcbất động vật
svítok[ˈsvʲitək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сви́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сви́ток nghĩa là một cuộn, cuốn.

Nghĩa của сви́ток

Danh từ

  1. Một cuộn, cuốn.

Biến cách của сви́ток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сви́токсви́тки
Sinh cách кого? чего?сви́ткасви́тков
Tặng cách кому? чему?сви́ткусви́ткам
Đối cách кого? что?сви́токсви́тки
Công cụ cách кем? чем?сви́ткомсви́тками
Giới cách о ком? о чём?сви́ткесви́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свиток nghĩa là gì?

свиток (danh từ) nghĩa là một cuộn, cuốn.

свиток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сви́ток (phiên âm Latinh svítok, IPA [ˈsvʲitək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.