TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

СВО

giống cáibất động vật
SVO[ɛs vɛ ˈo] giọng máy của trình duyệt

СВО nghĩa là Chiến dịch quân sự đặc biệt, hành động quân sự đặc biệt, nhiệm vụ quân sự đặc biệt.

Nghĩa của СВО

Danh từ

  1. Chiến dịch quân sự đặc biệt, hành động quân sự đặc biệt, nhiệm vụ quân sự đặc biệt.

Câu hỏi thường gặp

СВО nghĩa là gì?

СВО (danh từ) nghĩa là Chiến dịch quân sự đặc biệt, hành động quân sự đặc biệt, nhiệm vụ quân sự đặc biệt.

СВО đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là СВО (phiên âm Latinh SVO, IPA [ɛs vɛ ˈo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.