свобо́дно
Dấu sắc trên свобо́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свобо́дно nghĩa là một cách tự do.
Nghĩa của свобо́дно
Phó từ
- Một cách tự do; (легко) [một cách] dễ dàng, thoải mái, trôi chảy, trôi, thông, thạo.
- свобо́дно говори́тьnói thạo, nói sõi, ăn nói trôi chảy
- свобо́дно чита́тьđọc thông
- держа́ться свобо́дноcó thái độ tự nhiên, ăn nói đường hoàng, đi đứng chững chạc
- пла́тье сиди́т свобо́дноáo dài hơi rộng (không chật, không bó người)
- в ваго́не бы́ло свобо́дноtrong toa tàu ít người, toa tàu còn nhiều chỗ trống
Câu ví dụ với свобо́дно
- Она свободно говорит по-английски. Cô ấy là một người nói tiếng Anh thông thạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2806398
- Вдобавок к английскому, господин Накадзима может свободно говорить и по-немецки. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398852
- Спрашивай свободно. Hãy cứ hỏi tự nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760200
- Спрашивайте свободно. Hãy cứ hỏi tự nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
свободно nghĩa là gì?
свободно (phó từ) nghĩa là một cách tự do.
свободно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свобо́дно (phiên âm Latinh svobódno, IPA [svɐˈbodnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.