TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свободолю́бие

giống trungbất động vật
svobodoljúbije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свободолю́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свободолю́бие nghĩa là lòng yêu tự do.

Nghĩa của свободолю́бие

Danh từ

  1. Lòng yêu tự do.

Biến cách của свободолю́бие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?свободолю́биесвободолю́бия
Sinh cách кого? чего?свободолю́биясвободолю́бий
Tặng cách кому? чему?свободолю́биюсвободолю́биям
Đối cách кого? что?свободолю́биесвободолю́бия
Công cụ cách кем? чем?свободолю́биемсвободолю́биями
Giới cách о ком? о чём?свободолю́биисвободолю́биях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

свободолюбие nghĩa là gì?

свободолюбие (danh từ) nghĩa là lòng yêu tự do.

свободолюбие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свободолю́бие (phiên âm Latinh svobodoljúbije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.