TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сво́дка

giống cáibất động vật
svódka[ˈsvotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сво́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сво́дка nghĩa là thông báo, tổng hợp.

Nghĩa của сво́дка

Danh từ

  1. [Bản, bảng] thông báo, tổng hợp.
    • сво́дка пого́ды[bản] thông báo thời tiết
    • сво́дка новосте́йbản tin, tin tức, tin vắn

Biến cách của сво́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сво́дкасво́дки
Sinh cách кого? чего?сво́дкисво́док
Tặng cách кому? чему?сво́дкесво́дкам
Đối cách кого? что?сво́дкусво́дки
Công cụ cách кем? чем?сво́дкойсво́дками
Giới cách о ком? о чём?сво́дкесво́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сво́дка

Câu hỏi thường gặp

сводка nghĩa là gì?

сводка (danh từ) nghĩa là thông báo, tổng hợp.

сводка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сво́дка (phiên âm Latinh svódka, IPA [ˈsvotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.