сво́дка
giống cáibất động vật
svódka[ˈsvotkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сво́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сво́дка nghĩa là thông báo, tổng hợp.
Nghĩa của сво́дка
Danh từ
- [Bản, bảng] thông báo, tổng hợp.
- сво́дка пого́ды[bản] thông báo thời tiết
- сво́дка новосте́йbản tin, tin tức, tin vắn
Biến cách của сво́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сво́дка | сво́дки |
| Sinh cách кого? чего? | сво́дки | сво́док |
| Tặng cách кому? чему? | сво́дке | сво́дкам |
| Đối cách кого? что? | сво́дку | сво́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | сво́дкой | сво́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | сво́дке | сво́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của сво́дка
Câu hỏi thường gặp
сводка nghĩa là gì?
сводка (danh từ) nghĩa là thông báo, tổng hợp.
сводка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сво́дка (phiên âm Latinh svódka, IPA [ˈsvotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.