своди́ться
Dấu sắc trên своди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
своди́ться nghĩa là bị rút bớt.
Nghĩa của своди́ться
Động từ
- Bị rút bớt (giảm bớt, hạn chế, rút gọn, ước lược, giản ước, quy lại).
- своди́ться к нулю́mất hết, mất hết ý nghĩa, trở thành công toi, trở thành con số không
- своди́ться к одному́ и тому́ жеđưa đến chỉ một điều mà thôi, chung quy là một kết quả mà thôi
Cặp thể của своди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ своди́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | свожу́сь |
| ты | сво́дишься |
| он / она́ / оно́ | сво́дится |
| мы | сво́димся |
| вы | сво́дитесь |
| они́ | сво́дятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сводиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | своди́лся |
| Giống cái (она́) | своди́лась |
| Giống trung (оно́) | своди́лось |
| Số nhiều (они́) | своди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | своди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | своди́тесь |
Câu hỏi thường gặp
сводиться nghĩa là gì?
сводиться (động từ) nghĩa là bị rút bớt.
сводиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là своди́ться (phiên âm Latinh svodítʹsja, IPA [svɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.