TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

своди́ться

thể chưa hoàn thành
svodítʹsja[svɐˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên своди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

своди́ться nghĩa là bị rút bớt.

Nghĩa của своди́ться

Động từ

  1. Bị rút bớt (giảm bớt, hạn chế, rút gọn, ước lược, giản ước, quy lại).
    • своди́ться к нулю́mất hết, mất hết ý nghĩa, trở thành công toi, trở thành con số không
    • своди́ться к одному́ и тому́ жеđưa đến chỉ một điều mà thôi, chung quy là một kết quả mà thôi

Cặp thể của своди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ своди́ться

NgôiHiện tại
ясвожу́сь
тысво́дишься
он / она́ / оно́сво́дится
мысво́димся
высво́дитесь
они́сво́дятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сводиться.

Quá khứ

Giống đực (он)своди́лся
Giống cái (она́)своди́лась
Giống trung (оно́)своди́лось
Số nhiều (они́)своди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)своди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)своди́тесь

Câu hỏi thường gặp

сводиться nghĩa là gì?

сводиться (động từ) nghĩa là bị rút bớt.

сводиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là своди́ться (phiên âm Latinh svodítʹsja, IPA [svɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.