TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

своевре́менно

svojevrémenno[svə(j)ɪˈvrʲemʲɪn(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên своевре́менно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

своевре́менно nghĩa là một cách kịp thời, hợp thời.

Nghĩa của своевре́менно

Phó từ

  1. Một cách kịp thời, hợp thời, đúng lúc.

Câu hỏi thường gặp

своевременно nghĩa là gì?

своевременно (phó từ) nghĩa là một cách kịp thời, hợp thời.

своевременно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là своевре́менно (phiên âm Latinh svojevrémenno, IPA [svə(j)ɪˈvrʲemʲɪn(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.