TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

своеобра́зие

giống trungbất động vật
svojeobrázije[svə(j)ɪɐˈbrazʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên своеобра́зие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

своеобра́зие nghĩa là đặc tính, độc đáo.

Nghĩa của своеобра́зие

Danh từ

  1. Đặc tính, [tính, sự] độc đáo, đắc sắc, đặc biệt, đặc thù.

Biến cách của своеобра́зие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?своеобра́зиесвоеобра́зия
Sinh cách кого? чего?своеобра́зиясвоеобра́зий
Tặng cách кому? чему?своеобра́зиюсвоеобра́зиям
Đối cách кого? что?своеобра́зиесвоеобра́зия
Công cụ cách кем? чем?своеобра́зиемсвоеобра́зиями
Giới cách о ком? о чём?своеобра́зиисвоеобра́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

своеобразие nghĩa là gì?

своеобразие (danh từ) nghĩa là đặc tính, độc đáo.

своеобразие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là своеобра́зие (phiên âm Latinh svojeobrázije, IPA [svə(j)ɪɐˈbrazʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.